Cách dùng "再给各位一个交代如何" (zài gěi gè wèi yí gè jiāo dài rú hé) trong hội thoại tiếng Trung
再给各位一个交代如何
sau đó sẽ cho các vị một lời giải thích, có được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:24
jiāng将
shī师
fù父
de的
hòu后
shì事
ān安
pái排
hǎo好
“chúng ta lo liệu xong hậu sự cho sư phụ,”
LINE 0230:26
PLAYING SCENEzài再
gěi给
gè各
wèi位
yí一
gè个
jiāo交
dài代
rú如
hé何
“sau đó sẽ cho các vị một lời giải thích, có được không?”
LINE 0330:28
bù不
xíng行
“Không được!”
Show Information