Cách dùng "这场长生大梦" (zhè chǎng cháng shēng dà mèng) trong hội thoại tiếng Trung
这场长生大梦
Giấc mộng trường sinh này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:13
yòu又
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
chù处
“cho thiên hạ?”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEzhè这
chǎng场
cháng长
shēng生
dà大
mèng梦
“Giấc mộng trường sinh này,”
LINE 0319:21
shì是
shí时
hòu候
gāi该
xǐng醒
le了
“cũng đến lúc phải tỉnh rồi.”
Show Information