Cách dùng "做人做得糊涂" (zuò rén zuò dé hú tú) trong hội thoại tiếng Trung
做人做得糊涂
[làm người cũng hồ đồ.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
liǎng两
shǒu手
xuè血
xīng腥
“[hai tay nhuốm máu,]”
LINE 0220:01
PLAYING SCENEzuò做
rén人
zuò做
dé得
hú糊
tú涂
“[làm người cũng hồ đồ.]”
LINE 0320:04
wéi唯
dú独
zhè这
yī一
shēn身
gǔ骨
tou头
hái还
suàn算
yìng硬
“[Chỉ có bộ xương này là còn cứng cỏi.]”
Show Information