Cách dùng "本就不该被强行剥离" (běn jiù bù gāi bèi qiáng xíng bō lí) trong hội thoại tiếng Trung
本就不该被强行剥离
vốn không nên bị ép buộc lột ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
yǒu有
yī一
xiē些
dōng东
xī西
“Có một số thứ”
LINE 0240:14
PLAYING SCENEběn本
jiù就
bù不
gāi该
bèi被
qiáng强
xíng行
bō剥
lí离
“vốn không nên bị ép buộc lột ra.”
LINE 0340:18
cuī崔
jié婕
“Thôi Tiệp”
Show Information