Cách dùng "比如说先表扬后贬低" (bǐ rú shuō xiān biǎo yáng hòu biǎn dī) trong hội thoại tiếng Trung
比如说先表扬后贬低
Ví dụ như khen trước rồi hạ thấp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
ràng让
xué学
shēng生
chǎn产
shēng生
kùn困
huò惑
“để học sinh sinh sinh sinh sinh ra bối rối.”
LINE 0202:46
PLAYING SCENEbǐ比
rú如
shuō说
xiān先
biǎo表
yáng扬
hòu后
biǎn贬
dī低
“Ví dụ như khen trước rồi hạ thấp.”
LINE 0302:49
ràng让
xué学
shēng生
wú无
fǎ法
pàn判
duàn断
“khiến học sinh không thể phán đoán.”
Show Information