Cách dùng "就该是你的战场了" (jiù gāi shì nǐ de zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
就该是你的战场了
là chiến trường của cậu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
nà那
jiē接
xià下
lái来
“Vậy tiếp theo”
LINE 0204:42
PLAYING SCENEjiù就
gāi该
shì是
nǐ你
de的
zhàn战
chǎng场
le了
“là chiến trường của cậu rồi.”
LINE 0304:47
nǐ你
qù去
lián联
xì系
yī一
xià下
“Cậu đi liên hệ với”
Show Information