Cách dùng "她实在是太紧张了" (tā shí zài shì tài jǐn zhāng le) trong hội thoại tiếng Trung
她实在是太紧张了
Cô ấy thực sự quá căng thẳng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:30
tā她
jiù就
yǐ已
jīng经
bù不
tài太
zhèng正
cháng常
le了
“cô ấy đã không bình thường lắm rồi.”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEtā她
shí实
zài在
shì是
tài太
jǐn紧
zhāng张
le了
“Cô ấy thực sự quá căng thẳng.”
LINE 0336:35
tā她
hài害
pà怕
zài再
cì次
yán延
bì毕
“Cô ấy sợ bị kéo dài lần nữa.”
Show Information