Cách dùng "像他们这样的师生关系" (xiàng tā men zhè yàng de shī shēng guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
像他们这样的师生关系
quan hệ thầy trò như họ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:01
zài在
xué学
shù术
jiè界
“Trong giới học thuật,”
LINE 0204:02
PLAYING SCENExiàng像
tā他
men们
zhè这
yàng样
de的
shī师
shēng生
guān关
xì系
“quan hệ thầy trò như họ,”
LINE 0304:04
hé和
cuī崔
jié婕
zhè这
yàng样
de的
zāo遭
yù遇
“Và những chuyện như Thôi Tiệp”
Show Information