Cách dùng "在精神捆绑的情况下" (zài jīng shén kǔn bǎng de qíng kuàng xià) trong hội thoại tiếng Trung
在精神捆绑的情况下
Trong tình huống trói buộc tinh thần,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
cháng常
nián年
“thường năm”
LINE 0225:37
PLAYING SCENEzài在
jīng精
shén神
kǔn捆
bǎng绑
de的
qíng情
kuàng况
xià下
“Trong tình huống trói buộc tinh thần,”
LINE 0325:39
rén人
huì会
xún寻
qiú求
shì释
fàng放
“con người sẽ tìm cách giải phóng.”
Show Information