Cách dùng "在实验室里默默耕耘" (zài shí yàn shì lǐ mò mò gēng yún) trong hội thoại tiếng Trung
在实验室里默默耕耘
âm thầm lao động trong phòng thí nghiệm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:22
dàn但
qǐng请
yǔn允
xǔ许
wǒ我
“Nhưng xin hãy cho phép tôi”
LINE 0216:23
PLAYING SCENEzài在
shí实
yàn验
shì室
lǐ里
mò默
mò默
gēng耕
yún耘
“âm thầm lao động trong phòng thí nghiệm.”
LINE 0316:26
jīn今
tiān天
huò获
dé得
zhè这
fèn份
róng荣
yù誉
“Hôm nay giành được vinh dự này,”
Show Information