Cách dùng "这件事就暂时搁浅吧" (zhè jiàn shì jiù zàn shí gē qiǎn ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiànshìjiùzànshíqiǎnba

Chuyện này tạm thời gác lại đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
shǒu
de
gòu

sò trong tay anh.

LINE 0224:33
PLAYING SCENE
zhè
jiàn
shì
jiù
zàn
shí
qiǎn
ba

Chuyện này tạm thời gác lại đi.

LINE 0324:36
huí
zài
hǎo
hǎo
xiǎng
xiǎng

Về rồi nghĩ kỹ lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp24:33
TMDB ID283950