Cách dùng "只有开题时间" (zhǐ yǒu kāi tí shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
只有开题时间
chỉ có thời gian mở đề tài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:34
duì对
yú于
yán研
jiū究
suǒ所
de的
kè课
tí题
zǔ组
“Đối với tổ nghiên cứu,”
LINE 0209:36
PLAYING SCENEzhǐ只
yǒu有
kāi开
tí题
shí时
jiān间
“chỉ có thời gian mở đề tài.”
LINE 0309:37
hé和
jié结
xiàng项
shí时
jiān间
“và thời gian kết thúc.”
Show Information