Cách dùng "不然我怕梦梦不喜欢" (bù rán wǒ pà mèng mèng bù xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung
不然我怕梦梦不喜欢
nếu không tôi sợ Mộng Mộng không thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
wǒ我
jué觉
de得
wǒ我
men们
dé得
yǒu有
yí一
gè个
bèi备
xuǎn选
fāng方
àn案
“Tôi nghĩ chúng ta phải có phương án dự phòng,”
LINE 0217:40
PLAYING SCENEbù不
rán然
wǒ我
pà怕
mèng梦
mèng梦
bù不
xǐ喜
huān欢
“nếu không tôi sợ Mộng Mộng không thích.”
LINE 0317:43
xíng行
“Được,”
Show Information