Cách dùng "不然我怕梦梦不喜欢" (bù rán wǒ pà mèng mèng bù xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung

ránmèngmènghuān

nếu không tôi sợ Mộng Mộng không thích.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
jué
de
men
yǒu
bèi
xuǎn
fāng
àn

Tôi nghĩ chúng ta phải có phương án dự phòng,

LINE 0217:40
PLAYING SCENE
rán
mèng
mèng
huān

nếu không tôi sợ Mộng Mộng không thích.

LINE 0317:43
xíng

Được,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp17:40
TMDB ID280916