Cách dùng "如果刚刚你不在这儿的话" (rú guǒ gāng gāng nǐ bù zài zhè ér de huà) trong hội thoại tiếng Trung
如果刚刚你不在这儿的话
nếu hồi nãy anh không ở đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
suǒ所
yǐ以
“Vậy nên”
LINE 0219:59
PLAYING SCENErú如
guǒ果
gāng刚
gāng刚
nǐ你
bù不
zài在
zhè这
ér儿
de的
huà话
“nếu hồi nãy anh không ở đây,”
LINE 0320:02
nǐ你
jiù就
shì是
zài在
bào爆
zhà炸
àn案
xiàn现
chǎng场
duì对
ma吗
“anh sẽ ở hiện trường vụ nổ đúng không?”
Show Information