Cách dùng "我这也算是提前喝上喜酒了" (wǒ zhè yě suàn shì tí qián hē shàng xǐ jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我这也算是提前喝上喜酒了
tôi cũng coi như được ăn cưới sớm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:52
nà那
jiù就
gōng恭
xǐ喜
nǐ你
men们
le了
“Thế thì chúc mừng hai người nhé,”
LINE 0213:53
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yě也
suàn算
shì是
tí提
qián前
hē喝
shàng上
xǐ喜
jiǔ酒
le了
“tôi cũng coi như được ăn cưới sớm rồi.”
LINE 0313:57
nǐ你
jīn今
tiān天
néng能
hē喝
jiǔ酒
ma吗
“Hôm nay anh uống được không?”
Show Information