Cách dùng "也不知道它现在发芽了没哈" (yě bù zhī dào tā xiàn zài fā yá le méi hā) trong hội thoại tiếng Trung
也不知道它现在发芽了没哈
không biết giờ nó nảy mầm chưa nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
wǒ我
men们
zì自
jǐ己
zhǒng种
de的
nà那
yī一
pén盆
dài带
huí回
lái来
“chúng ta tự trồng ở Lục Thành về,”
LINE 0208:03
PLAYING SCENEyě也
bù不
zhī知
dào道
tā它
xiàn现
zài在
fā发
yá芽
le了
méi没
hā哈
“không biết giờ nó nảy mầm chưa nữa,”
LINE 0308:05
yīng应
gāi该
zhǎng长
dé得
hái还
tǐng挺
hǎo好
de的
“chắc là mọc cũng tốt lắm.”
Show Information