Cách dùng "这些不是刚才都定过了吗" (zhè xiē bú shì gāng cái dōu dìng guò le ma) trong hội thoại tiếng Trung
这些不是刚才都定过了吗
Mấy cái này xác định từ nãy rồi mà?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:34
wǒ我
jué觉
de得
dé得
zài再
què确
dìng定
yī一
biàn遍
“tôi nghĩ phải xác định lại một lượt.”
LINE 0217:35
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
bú不
shì是
gāng刚
cái才
dōu都
dìng定
guò过
le了
ma吗
“Mấy cái này xác định từ nãy rồi mà?”
LINE 0317:37
zěn怎
me么
yòu又
chóng重
xīn新
dìng定
a啊
“Sao lại xác định lại thế?”
Show Information