Cách dùng "撤下来 撤下来 好 好 来 撤下来" (chè xià lái chè xià lái hǎo hǎo lái chè xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
撤下来 撤下来 好 好 来 撤下来
gỡ đi, gỡ đi. Được, được. Nào, gỡ xuống đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
28:00
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好的 夏总 那个 把手里的停一停 不挂了 | hǎo de xià zǒng nà ge bǎ shǒu lǐ de tíng yī tíng bù guà le | Vâng, sếp Hạ. Này, dừng việc đang làm lại đi. Không treo nữa, |
| 2▶ | 撤下来 撤下来 好 好 来 撤下来 | chè xià lái chè xià lái hǎo hǎo lái chè xià lái | gỡ đi, gỡ đi. Được, được. Nào, gỡ xuống đi. |
| 3 | 大家辛苦一下 来 | dà jiā xīn kǔ yī xià lái | Mọi người chịu khó nhé, nào. |
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào zuì hòu jìng rán shì zhuì lóukhông ngờ cuối cùng lại là rơi từ trên cao xuống.

HSK 5
0:03s
wǒ shì bú shì bù zhí dé dà jiā zhè me xìn rèn wǒCó phải em không xứng đáng được mọi người tin tưởng như vậy không?

HSK 5
0:03s
wǒ zuì jìn zǒng shì tīng dào yī xiē nào zhōng de shēng yīndạo gần đây em cứ nghe thấy tiếng chuông báo thức.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǒu de wēi xiǎn yīn sù wǒ men dōu kòng zhì zhù leChúng ta đều đã kiểm soát được tất cả những yếu tố nguy hiểm.

HSK 7
0:03s
xī wàng luó yào zōng kě yǐ tuō lí wēi xiǎn qī gǎn jǐn xǐng láimong La Diệu Tông có thể qua khỏi cơn nguy kịch, mau chóng tỉnh lại.

