Cách dùng "就先把能规避的 提前做好" (jiù xiān bǎ néng guī bì de tí qián zuò hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiānnéngguīde qiánzuòhǎo

vậy thì cứ chuẩn bị phòng tránh những gì có thể đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:19
nà jì rán méi yǒu bàn fǎ què rèn shì shén me shì jiàn

那既然没有办法确认 是什么事件

Nếu đã không thể xác nhận đó là sự việc gì,

LINE 0227:22
PLAYING SCENE
jiù xiān bǎ néng guī bì de tí qián zuò hǎo

就先把能规避的 提前做好

vậy thì cứ chuẩn bị phòng tránh những gì có thể đi.

LINE 0327:25

Chẳng hạn như

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp27:22
TMDB ID280822