Cách dùng "我也记不太清楚了" (wǒ yě jì bù tài qīng chǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我也记不太清楚了
nên em cũng không nhớ rõ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
dàn但
shì是
yīn因
wèi为
jì记
yì忆
hùn混
luàn乱
“Nhưng vì ký ức hỗn loạn”
LINE 0227:09
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
jì记
bù不
tài太
qīng清
chǔ楚
le了
“nên em cũng không nhớ rõ nữa.”
LINE 0327:11
gǎn感
jué觉
tè特
bié别
dì地
bù不
ān安
“Em thấy bất an lắm.”
Show Information