Cách dùng "那保安大哥老能办事了" (nà bǎo ān dà gē lǎo néng bàn shì le) trong hội thoại tiếng Trung

bǎoānlǎonéngbànshìle

Anh bảo vệ đó có năng lực lắm đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:56
zěn
me
qiáo
shàng
bǎo
ān
ne

Sao các cậu lại coi thường nhân viên bảo vệ?

LINE 0200:57
PLAYING SCENE
bǎo
ān
lǎo
néng
bàn
shì
le

Anh bảo vệ đó có năng lực lắm đấy.

LINE 0300:59
kě lì hài le jiù zhè diǎn

可厉害了 就这点

- Giỏi cực. - Có thế thôi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp00:57
TMDB ID272681