Cách dùng "那我 我跟他赔礼道歉去" (nà wǒ wǒ gēn tā péi lǐ dào qiàn qù) trong hội thoại tiếng Trung

gēnpéidàoqiàn

Thế anh... đi xin lỗi con nó nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
hǎo
hǎo
hǎo

Được rồi, được rồi, được rồi.

LINE 0203:46
PLAYING SCENE
nà wǒ wǒ gēn tā péi lǐ dào qiàn qù

那我 我跟他赔礼道歉去

Thế anh... đi xin lỗi con nó nhé?

LINE 0303:49
dà dà kě bù bì

大 大可不必

Thôi, không cần đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp03:46
TMDB ID272681