Cách dùng "拿这个打 把手给我干折了" (ná zhè ge dǎ bǎ shǒu gěi wǒ gàn zhé le) trong hội thoại tiếng Trung
拿这个打 把手给我干折了
Lấy cái này đánh, bẻ gãy tay nó cho tao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:28
zhǎng长
diǎn点
jì记
xìng性
“Cho nó nhớ đời.”
LINE 0229:32
PLAYING SCENEná zhè ge dǎ bǎ shǒu gěi wǒ gàn zhé le
拿这个打 把手给我干折了
“Lấy cái này đánh, bẻ gãy tay nó cho tao.”
LINE 0329:35
dǎ打
“Đánh.”
Show Information