Cách dùng "听没听说 重大新闻啊" (tīng méi tīng shuō zhòng dà xīn wén a) trong hội thoại tiếng Trung
听没听说 重大新闻啊
Nghe gì chưa, tin sốc luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:58
tīng听
shuō说
le了
ma吗
“Nghe gì chưa?”
LINE 0233:59
PLAYING SCENEtīng méi tīng shuō zhòng dà xīn wén a
听没听说 重大新闻啊
“Nghe gì chưa, tin sốc luôn.”
LINE 0334:01
féng冯
xiǎo小
bō波
ràng让
rén人
gěi给
dǎ打
sǐ死
le了
“Phùng Tiểu Ba bị người ta đánh chết rồi.”
Show Information