Cách dùng "阿爹不是个好父亲" (ā diē bú shì gè hǎo fù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
阿爹不是个好父亲
Cha không phải người cha tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说得对 | nǐ shuō dé duì | Con nói đúng. |
| 2▶ | 阿爹不是个好父亲 | ā diē bú shì gè hǎo fù qīn | Cha không phải người cha tốt. |
| 3 | 阿爹从来没问过 | ā diē cóng lái méi wèn guò | Cha chưa từng hỏi |
