Cách dùng "分明是在羞辱本官" (fēn míng shì zài xiū rǔ běn guān) trong hội thoại tiếng Trung
分明是在羞辱本官
fēn míng shì zài xiū rǔ běn guān
Rõ ràng là đang sỉ nhục bổn quan.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
21:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他抢到了军报 连批都懒得批 | tā qiǎng dào le jūn bào lián pī dōu lǎn de pī | Hắn giành được quân báo mà chẳng buồn phê duyệt. |
| 2▶ | 分明是在羞辱本官 | fēn míng shì zài xiū rǔ běn guān | Rõ ràng là đang sỉ nhục bổn quan. |
| 3 | 这个人… | zhè ge rén … | Người này… |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kě nǐ hé zēng wèn guò yī jù wǒ xiǎng bù xiǎng yào zuò jiāng jūn de nǚ ér ?Nhưng cha có từng hỏi con có muốn làm con gái tướng quân hay không chưa?

HSK 5
0:03s
wǒ kě zēng xiàng ā diē nǐ kū sù 、 bào yuàn guò yī jù ?Con đã bao giờ khóc lóc trách móc cha câu nào chưa?

HSK 7
0:03s
qiú qǔ wǒ niáng nà yàng de chǔ dōu guì nǚvậy sao cha lại vượt nghìn dặm xa xôi hỏi cưới quý nữ Sở Đô như mẹ con,

HSK 4
0:03s
ràng tā péi zhe nǐ zài dà mò xū dù yī shēng ?để bà ấy cùng cha đến đại mạc này phung phí cả đời?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
biān guān jūn qíng rú huǒ tài fù dǒng shén me pái bīng bù zhèn ?Tình hình biên ải nguy cấp, thái phó thì hiểu gì việc bày binh bố trận chứ.

HSK 7
0:03s