Cách dùng "好意心领了" (hǎo yì xīn lǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
好意心领了
hǎo yì xīn lǐng le
Cảm ơn ý tốt của bà con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:26
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 乡亲们 大军开拔 切莫挡住道路 耽误行程 | xiāng qīn men dà jūn kāi bá qiè mò dǎng zhù dào lù dān wù xíng chéng | Thưa bà con, đại quân lên đường, xin đừng chắn đường ảnh hưởng hành trình. |
| 2▶ | 好意心领了 | hǎo yì xīn lǐng le | Cảm ơn ý tốt của bà con. |
| 3 | 大人 太傅到了 | dà rén tài fù dào le | Đại nhân, thái phó đến. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kě nǐ hé zēng wèn guò yī jù wǒ xiǎng bù xiǎng yào zuò jiāng jūn de nǚ ér ?Nhưng cha có từng hỏi con có muốn làm con gái tướng quân hay không chưa?

HSK 5
0:03s
wǒ kě zēng xiàng ā diē nǐ kū sù 、 bào yuàn guò yī jù ?Con đã bao giờ khóc lóc trách móc cha câu nào chưa?

HSK 7
0:03s
qiú qǔ wǒ niáng nà yàng de chǔ dōu guì nǚvậy sao cha lại vượt nghìn dặm xa xôi hỏi cưới quý nữ Sở Đô như mẹ con,

HSK 4
0:03s
ràng tā péi zhe nǐ zài dà mò xū dù yī shēng ?để bà ấy cùng cha đến đại mạc này phung phí cả đời?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
biān guān jūn qíng rú huǒ tài fù dǒng shén me pái bīng bù zhèn ?Tình hình biên ải nguy cấp, thái phó thì hiểu gì việc bày binh bố trận chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s