Cách dùng "可他本不该是这样的" (kě tā běn bù gāi shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
可他本不该是这样的
Nhưng người vốn không nên như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
29:24
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 并不会因此而消散 | bìng bú huì yīn cǐ ér xiāo sàn | cũng không vì thế mà biến mất. |
| 2▶ | 可他本不该是这样的 | kě tā běn bù gāi shì zhè yàng de | Nhưng người vốn không nên như vậy. |
| 3 | 他不该是这样的 | tā bù gāi shì zhè yàng de | Người không nên như vậy. |
