Cách dùng "那不是应该开心才是吗?" (nà bú shì yīng gāi kāi xīn cái shì ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
那不是应该开心才是吗?
Vậy không phải nên vui mừng à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:19
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 马上就要见到阿爹了 | mǎ shàng jiù yào jiàn dào ā diē le | Sắp được gặp cha rồi. |
| 2▶ | 那不是应该开心才是吗? | nà bú shì yīng gāi kāi xīn cái shì ma ? | Vậy không phải nên vui mừng à? |
| 3 | 也不是不开心 | yě bú shì bù kāi xīn | Cũng không phải không vui. |
