Cách dùng "我再读给你听听吧" (wǒ zài dú gěi nǐ tīng tīng ba) trong hội thoại tiếng Trung
我再读给你听听吧
Để con đọc lại cho cha nghe nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
25:25
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我很喜欢 | wǒ hěn xǐ huān | con rất thích. |
| 2▶ | 我再读给你听听吧 | wǒ zài dú gěi nǐ tīng tīng ba | Để con đọc lại cho cha nghe nhé. |
| 3 | “明珠韫椟 | “ míng zhū yùn dú | Minh châu hộp kín đợi thời |
