Cách dùng "丫头着急回家 你拦着做什么? 让开…" (yā tou zháo jí huí jiā nǐ lán zhe zuò shén me ? ràng kāi …) trong hội thoại tiếng Trung
丫头着急回家 你拦着做什么? 让开…
Con bé sốt ruột về nhà, ngươi ngăn cản làm gì? Tránh ra đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
| 2▶ | 丫头着急回家 你拦着做什么? 让开… | yā tou zháo jí huí jiā nǐ lán zhe zuò shén me ? ràng kāi … | Con bé sốt ruột về nhà, ngươi ngăn cản làm gì? Tránh ra đi. |
| 3 | 诸位的好意 我都心领了 殿下 带去路上吃吧 | zhū wèi de hǎo yì wǒ dōu xīn lǐng le diàn xià dài qù lù shàng chī ba | Cảm ơn ý tốt của mọi người. Điện hạ, mang theo ăn trên đường đi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
shǎng gè liǎn hǎo dǎi shì hē yī bēi qìng gōng jiǔ yǐ hòu zài zǒu baXin người nể mặt, uống chén rượu mừng rồi hẵng đi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ men yào gǎn wǎng yún zhōng jùn dān gē bù dénhưng bọn ta phải đến quận Vân Trung, không thể chậm trễ.

HSK 6
0:03s
hái yǎn zhēng zhēng kàn zhe wǒ jūn bīng bài zhé sǔn dà bànmà còn trơ mắt nhìn quân ta thua trận, tổn thất quá nửa.

HSK 7
0:03s















