Cách dùng "也不是不开心" (yě bú shì bù kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
也不是不开心
yě bú shì bù kāi xīn
Cũng không phải không vui.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:23
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那不是应该开心才是吗? | nà bú shì yīng gāi kāi xīn cái shì ma ? | Vậy không phải nên vui mừng à? |
| 2▶ | 也不是不开心 | yě bú shì bù kāi xīn | Cũng không phải không vui. |
| 3 | 是害怕 | shì hài pà | Là sợ. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
shǎng gè liǎn hǎo dǎi shì hē yī bēi qìng gōng jiǔ yǐ hòu zài zǒu baXin người nể mặt, uống chén rượu mừng rồi hẵng đi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ men yào gǎn wǎng yún zhōng jùn dān gē bù dénhưng bọn ta phải đến quận Vân Trung, không thể chậm trễ.

HSK 7
0:03s
yā tou zháo jí huí jiā nǐ lán zhe zuò shén me ? ràng kāi …Con bé sốt ruột về nhà, ngươi ngăn cản làm gì? Tránh ra đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hái yǎn zhēng zhēng kàn zhe wǒ jūn bīng bài zhé sǔn dà bànmà còn trơ mắt nhìn quân ta thua trận, tổn thất quá nửa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s