Cách dùng "也不是不开心" (yě bú shì bù kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
也不是不开心
yě bú shì bù kāi xīn
Cũng không phải không vui.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:23
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那不是应该开心才是吗? | nà bú shì yīng gāi kāi xīn cái shì ma ? | Vậy không phải nên vui mừng à? |
| 2▶ | 也不是不开心 | yě bú shì bù kāi xīn | Cũng không phải không vui. |
| 3 | 是害怕 | shì hài pà | Là sợ. |
