Cách dùng "也没有什么不同" (yě méi yǒu shén me bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
也没有什么不同
yě méi yǒu shén me bù tóng
cũng chẳng có gì khác biệt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 重来一世 | zhòng lái yī shì | Sống lại một đời |
| 2▶ | 也没有什么不同 | yě méi yǒu shén me bù tóng | cũng chẳng có gì khác biệt. |
| 3 | 对你而言 有所不同 | duì nǐ ér yán yǒu suǒ bù tóng | Đối với muội, vẫn có khác biệt. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
shǎng gè liǎn hǎo dǎi shì hē yī bēi qìng gōng jiǔ yǐ hòu zài zǒu baXin người nể mặt, uống chén rượu mừng rồi hẵng đi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ men yào gǎn wǎng yún zhōng jùn dān gē bù dénhưng bọn ta phải đến quận Vân Trung, không thể chậm trễ.

HSK 7
0:03s
yā tou zháo jí huí jiā nǐ lán zhe zuò shén me ? ràng kāi …Con bé sốt ruột về nhà, ngươi ngăn cản làm gì? Tránh ra đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hái yǎn zhēng zhēng kàn zhe wǒ jūn bīng bài zhé sǔn dà bànmà còn trơ mắt nhìn quân ta thua trận, tổn thất quá nửa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s