Cách dùng "也没有什么不同" (yě méi yǒu shén me bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
也没有什么不同
cũng chẳng có gì khác biệt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 重来一世 | zhòng lái yī shì | Sống lại một đời |
| 2▶ | 也没有什么不同 | yě méi yǒu shén me bù tóng | cũng chẳng có gì khác biệt. |
| 3 | 对你而言 有所不同 | duì nǐ ér yán yǒu suǒ bù tóng | Đối với muội, vẫn có khác biệt. |
