Cách dùng "着实让人心寒啊" (zhe shí ràng rén xīn hán a) trong hội thoại tiếng Trung
着实让人心寒啊
zhe shí ràng rén xīn hán a
thì khiến ta chạnh lòng thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怀疑我与朔漠合作的诚意 | huái yí wǒ yǔ shuò mò hé zuò de chéng yì | mà nghi ngờ thành ý hợp tác của ta với Sóc Mạc |
| 2▶ | 着实让人心寒啊 | zhe shí ràng rén xīn hán a | thì khiến ta chạnh lòng thật. |
| 3 | 世子一句不知 | shì zi yī jù bù zhī | Thế tử nói một câu không biết |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kě nǐ hé zēng wèn guò yī jù wǒ xiǎng bù xiǎng yào zuò jiāng jūn de nǚ ér ?Nhưng cha có từng hỏi con có muốn làm con gái tướng quân hay không chưa?

HSK 5
0:03s
wǒ kě zēng xiàng ā diē nǐ kū sù 、 bào yuàn guò yī jù ?Con đã bao giờ khóc lóc trách móc cha câu nào chưa?

HSK 7
0:03s
qiú qǔ wǒ niáng nà yàng de chǔ dōu guì nǚvậy sao cha lại vượt nghìn dặm xa xôi hỏi cưới quý nữ Sở Đô như mẹ con,

HSK 4
0:03s
ràng tā péi zhe nǐ zài dà mò xū dù yī shēng ?để bà ấy cùng cha đến đại mạc này phung phí cả đời?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
biān guān jūn qíng rú huǒ tài fù dǒng shén me pái bīng bù zhèn ?Tình hình biên ải nguy cấp, thái phó thì hiểu gì việc bày binh bố trận chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s