Cách dùng "- 这… - 太不像话了" (- zhè … - tài bù xiàng huà le) trong hội thoại tiếng Trung
- 这… - 太不像话了
- Chuyện này… - Thật chẳng ra gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:13
nà那
jiù就
sòng送
qù去
xiè谢
fǔ府
“Vậy đưa đến Tạ phủ đi.”
LINE 0219:17
PLAYING SCENE- zhè … - tài bù xiàng huà le
- 这… - 太不像话了
“- Chuyện này… - Thật chẳng ra gì.”
LINE 0319:21
wú shì le ba ? wú shì tuì cháo
无事了吧? 无事退朝
“Còn chuyện gì nữa không? Không còn chuyện gì thì bãi triều.”
Show Information