Cách dùng "那就等他醒来 你亲自问他" (nà jiù děng tā xǐng lái nǐ qīn zì wèn tā) trong hội thoại tiếng Trung
那就等他醒来 你亲自问他
chờ ông ấy tỉnh lại, hãy đích thân hỏi ông ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
32:15
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果你真的想知道 | rú guǒ nǐ zhēn de xiǎng zhī dào | Nếu muội thật sự muốn biết, |
| 2▶ | 那就等他醒来 你亲自问他 | nà jiù děng tā xǐng lái nǐ qīn zì wèn tā | chờ ông ấy tỉnh lại, hãy đích thân hỏi ông ấy, |
| 3 | 不要再这样地折磨自己了 | bú yào zài zhè yàng dì zhé mó zì jǐ le | đừng giày vò bản thân như vậy nữa. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
shǎng gè liǎn hǎo dǎi shì hē yī bēi qìng gōng jiǔ yǐ hòu zài zǒu baXin người nể mặt, uống chén rượu mừng rồi hẵng đi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ men yào gǎn wǎng yún zhōng jùn dān gē bù dénhưng bọn ta phải đến quận Vân Trung, không thể chậm trễ.

HSK 7
0:03s
yā tou zháo jí huí jiā nǐ lán zhe zuò shén me ? ràng kāi …Con bé sốt ruột về nhà, ngươi ngăn cản làm gì? Tránh ra đi.

HSK 6
0:03s
hái yǎn zhēng zhēng kàn zhe wǒ jūn bīng bài zhé sǔn dà bànmà còn trơ mắt nhìn quân ta thua trận, tổn thất quá nửa.

HSK 7
0:03s














