Cách dùng "好 讲得好" (hǎo jiǎng dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo jiǎnghǎo

Hay! Nói hay lắm!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:26
kě yǐ shí wàn bā qiān lǐ de qí tiān dà shèng sūn wù kōng

可以十万八千里的 齐天大圣 孙悟空

có thể đi mười vạn tám ngàn dặm, Tề Thiên Đại Thánh, Tôn Ngộ Không.

LINE 0225:32
PLAYING SCENE
hǎo jiǎng dé hǎo

好 讲得好

Hay! Nói hay lắm!

LINE 0325:36
wǒ shì bā jiè wǒ shì bā jiè

我是八戒 我是八戒

Tôi là Bát Giới, tôi là Bát Giới.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp25:32
TMDB ID279593