Cách dùng "好 讲得好" (hǎo jiǎng dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 讲得好
hǎo jiǎng dé hǎo
Hay! Nói hay lắm!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
25:32
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以十万八千里的 齐天大圣 孙悟空 | kě yǐ shí wàn bā qiān lǐ de qí tiān dà shèng sūn wù kōng | có thể đi mười vạn tám ngàn dặm, Tề Thiên Đại Thánh, Tôn Ngộ Không. |
| 2▶ | 好 讲得好 | hǎo jiǎng dé hǎo | Hay! Nói hay lắm! |
| 3 | 我是八戒 我是八戒 | wǒ shì bā jiè wǒ shì bā jiè | Tôi là Bát Giới, tôi là Bát Giới. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
yào bú shì zhè lín dōng fú shì bú shì tā dé shuō wǒ duō guǎn xián shì le baNếu không thì cái Lâm Đông Phúc này, đúng không? anh ta lại bảo tôi nhiều chuyện nữa.

HSK 2
0:03s
shén me shí hòu zhè zěn me shén me dōu tīng dé zhe a xiǎng mǎi shén meLúc nào? Sao cái gì cũng nghe thấy thế? Muốn mua cái gì?