Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "那是不是吃饱了撑的" (nà shì bú shì chī bǎo le chēng de) trong hội thoại tiếng Trung

那是不是吃饱了撑的

nà shì bú shì chī bǎo le chēng de

Thế chẳng phải là no căng rồi sao?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:44
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有谁 会一边往池子里放水 一边注水yǒu shuí huì yī biān wǎng chí zi lǐ fàng shuǐ yī biān zhù shuǐCó ai. Lại vừa xả nước khỏi bể. Vừa bơm nước vào.
2那是不是吃饱了撑的nà shì bú shì chī bǎo le chēng deThế chẳng phải là no căng rồi sao?
3大家不要着急dà jiā bú yào zháo jíMọi người đừng sốt ruột.

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 2 of 7)
非得跟我讨论问题 这一天天的 一个个都是
HSK 7
0:03s
fēi děi gēn wǒ tǎo lùn wèn tí zhè yī tiān tiān de yí gè gè dōu shìcứ phải thảo luận vấn đề với tôi. Ngày ngày như thế, từng người một đều là

这要是李镇长在这儿 该有多好
HSK 4
0:03s
zhè yào shì lǐ zhèn zhǎng zài zhè ér gāi yǒu duō hǎogiá mà thị trưởng Lý ở đây thì tốt biết mấy.

打住啊 再说下去就有点恶心了
HSK 6
0:03s
dǎ zhù a zài shuō xià qù jiù yǒu diǎn ě xīn leDừng lại đi. Nói nữa là hơi buồn nôn đấy.

这回你现在机会来了啊
HSK 3
0:03s
zhè huí nǐ xiàn zài jī huì lái le aLần này cơ hội của anh đã đến rồi

那都是猴年马月的事了
HSK 1
0:03s
nà dōu shì hóu nián mǎ yuè de shì leđó là chuyện từ thời xa xưa rồi

有几个对我有意见 我也受不了啊
HSK 4
0:03s
yǒu jǐ gè duì wǒ yǒu yì jiàn wǒ yě shòu bù liǎo aCó mấy người có ý kiến với tôi tôi cũng chịu không nổi đâu

那把我们搞得 鸡飞狗跳的 对吧
HSK 5
0:03s
nà bǎ wǒ men gǎo dé jī fēi gǒu tiào de duì balàm chúng tôi chạy dông chạy dài Đúng không?

现在是组织找你谈话啊 可不是跟你开玩笑
HSK 7
0:03s
xiàn zài shì zǔ zhī zhǎo nǐ tán huà a kě bú shì gēn nǐ kāi wán xiàoBây giờ là tổ chức tìm anh nói chuyện không phải đùa với anh đâu

你这辈子可只能 当科长了 你好好想想
HSK 4
0:03s
nǐ zhè bèi zi kě zhǐ néng dāng kē zhǎng le nǐ hǎo hǎo xiǎng xiǎngcả đời anh chỉ có thể làm trưởng phòng thôi Anh suy nghĩ kỹ đi

什么时候能离开 你自己说个时间
HSK 3
0:03s
shén me shí hòu néng lí kāi nǐ zì jǐ shuō gè shí jiānKhi nào có thể rời đi Anh tự nói một thời hạn đi

这次可能是 最后一次机会了
HSK 3
0:03s
zhè cì kě néng shì zuì hòu yī cì jī huì lelần này có lẽ là cơ hội cuối cùng rồi

不会吧 书记 这么好的机会 你要去县里啊
HSK 7
0:03s
bú huì ba shū jì zhè me hǎo de jī huì nǐ yào qù xiàn lǐ aKhông phải chứ, bí thư? Cơ hội tốt như vậy Anh phải lên huyện chứ

嫌我这个占着茅坑 不那什么
HSK 6
0:03s
xián wǒ zhè ge zhàn zhe máo kēng bù nà shén meGhét tôi chiếm chỗ này không cái gì đó

影响你们进步了 是吧
HSK 5
0:03s
yǐng xiǎng nǐ men jìn bù le shì baảnh hưởng tiến bộ của các cậu Phải không?

我就知道你会这么说 就我不这么说
HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ huì zhè me shuō jiù wǒ bù zhè me shuōTôi biết ngay anh sẽ nói thế Dù tôi không nói ra

而且非常地不舍得你走
HSK 5
0:03s
ér qiě fēi cháng dì bù shě dé nǐ zǒuvà rất không nỡ để anh đi

我 我就当是真的 好吧
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ jiù dāng shì zhēn de hǎo baTôi, tôi cứ coi là thật Được rồi

这个不开玩笑了 说正式的议题
HSK 7
0:03s
zhè ge bù kāi wán xiào le shuō zhèng shì de yì tíkhông đùa nữa nói chuyện chính thức

从今天开始 夜校的事情 由你来全面接手吧 好吧
HSK 7
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ yè xiào de shì qíng yóu nǐ lái quán miàn jiē shǒu ba hǎo baTừ hôm nay việc lớp học tối do anh toàn quyền tiếp quản Được chứ?

我想请我父母 先过来顶一下
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng qǐng wǒ fù mǔ xiān guò lái dǐng yī xiàTôi muốn mời bố mẹ tôi tạm thời qua đây ứng cứu