Cách dùng "把我气门芯儿拔了" (bǎ wǒ qì mén xīn ér bá le) trong hội thoại tiếng Trung
把我气门芯儿拔了
bǎ wǒ qì mén xīn ér bá le
Có người rút van xe của em rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋了 咋了 | zǎ le zǎ le | Sao thế? Sao vậy? |
| 2▶ | 把我气门芯儿拔了 | bǎ wǒ qì mén xīn ér bá le | Có người rút van xe của em rồi |
| 3 | 笑𪨊呢嘛 笑呢嘛 | xiào sóng ne ma xiào ne ma | Cười cái gì chứ, cười cái gì? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

HSK 6
0:03s