Cách dùng "把我气门芯儿拔了" (bǎ wǒ qì mén xīn ér bá le) trong hội thoại tiếng Trung

ménxīnérle

Có người rút van xe của em rồi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咋了 咋了zǎ le zǎ leSao thế? Sao vậy?
2把我气门芯儿拔了bǎ wǒ qì mén xīn ér bá leCó người rút van xe của em rồi
3笑𪨊呢嘛 笑呢嘛xiào sóng ne ma xiào ne maCười cái gì chứ, cười cái gì?

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 8 of 11)
就是没本事保护你老婆 所有人都欺负我呢
HSK 7
0:03s
jiù shì méi běn shì bǎo hù nǐ lǎo pó suǒ yǒu rén dōu qī fù wǒ nechính là không có bản lĩnh bảo vệ vợ. Ai ai cũng bắt nạt em hết.

全团上下 谁还敢惹你
HSK 7
0:03s
quán tuán shàng xià shuí hái gǎn rě nǐCả đoàn trên dưới, ai còn dám động đến em?

那个新来的忆秦娥 就外县那货
HSK 4
0:03s
nà ge xīn lái de yì qín é jiù wài xiàn nà huòCái con Yi Qin'e mới đến đó, cái đứa từ huyện ngoài đó,

你这生完娃呀 腿脚都硬了
HSK 5
0:03s
nǐ zhè shēng wán wá ya tuǐ jiǎo dōu yìng leEm sinh con xong, chân tay đều cứng đờ ra.

一拉筋鬼哭狼嚎的 我看着都心疼
HSK 6
0:03s
yī lā jīn guǐ kū láng háo de wǒ kàn zhe dōu xīn téngVừa giãn gân là kêu khóc thảm thiết. Anh nhìn thấy còn xót cả ruột.

好好 我马上 现在听着是好 就怕有啥变化
HSK 3
0:03s
hǎo hǎo wǒ mǎ shàng xiàn zài tīng zhe shì hǎo jiù pà yǒu shá biàn huàĐược, được, tôi đến ngay. Giờ nghe thì hay đấy, chỉ sợ có gì thay đổi.

她师父 那个老古 滑头得很
HSK 6
0:03s
tā shī fù nà ge lǎo gǔ huá tóu dé hěnSư phụ nó, cái lão Cổ đó, ranh ma lắm.

谁知道心里憋啥坏水 就那个
HSK 7
0:03s
shuí zhī dào xīn lǐ biē shá huài shuǐ jiù nà geAi biết trong bụng giấu mưu mô gì. Cái lão đó,

难得见你呀 怎么跑到这儿来了
HSK 5
0:03s
nán dé jiàn nǐ ya zěn me pǎo dào zhè ér lái leHiếm khi gặp chị đấy Sao lại chạy đến đây vậy?

补办一下呗 等一下 我把这戳完了给你找啊
HSK 7
0:03s
bǔ bàn yī xià bei děng yí xià wǒ bǎ zhè chuō wán le gěi nǐ zhǎo aĐể làm lại Đợi chút Đóng dấu xong tôi tìm cho

你还懂这个 丽丽也织 现在最时兴了
HSK 7
0:03s
nǐ hái dǒng zhè ge lì lì yě zhī xiàn zài zuì shí xīng leChị cũng biết cái này à? Lili cũng đan, giờ đang mốt lắm

不能断 一断就起包
HSK 5
0:03s
bù néng duàn yī duàn jiù qǐ bāoKhông được đứt, đứt là bị phồng

提那个人我就满肚子生气的
HSK 4
0:03s
tí nà ge rén wǒ jiù mǎn dǔ zi shēng qì deNhắc đến là tôi đầy bụng tức

你又知道呢 经常又不回家
HSK 3
0:03s
nǐ yòu zhī dào ne jīng cháng yòu bù huí jiāChị thì biết gì chứ Thường xuyên không về nhà

回来跟个大爷似的
HSK 5
0:03s
huí lái gēn gè dà yé shì deVề đến nơi thì như ông tướng

袜子一扔 脏衣服一扔 也不知道自己洗
HSK 4
0:03s
wà zi yī rēng zāng yī fú yī rēng yě bù zhī dào zì jǐ xǐVứt tất, vứt đồ bẩn Chẳng biết tự giặt

我又得洗衣服 还得照顾孩子 还得做家务
HSK 5
0:03s
wǒ yòu dé xǐ yī fú hái dé zhào gù hái zi hái dé zuò jiā wùTôi lại phải giặt đồ Còn phải chăm con, làm việc nhà

不知道喝酒 还是打麻将
HSK 7
0:03s
bù zhī dào hē jiǔ hái shì dǎ má jiāngKhông biết là nhậu hay là đánh mạt chược

是要在秦腔界大展拳脚
HSK 7
0:03s
shì yào zài qín qiāng jiè dà zhǎn quán jiǎoMuốn trổ tài trong giới kịch Tần Xoang.

我听说你们团排《游西湖》呢 你咋没排练去
HSK 6
0:03s
wǒ tīng shuō nǐ men tuán pái 《 yóu xī hú 》 ne nǐ zǎ méi pái liàn qùNghe nói đoàn em đang diễn "Du Tây Hồ". Sao em không đi tập luyện?