Cách dùng "不就有了吗 啥" (bù jiù yǒu le ma shá) trong hội thoại tiếng Trung
不就有了吗 啥
chẳng phải có rồi sao? Hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
18:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那咱们这么唱 | nà zán men zhè me chàng | Vậy mình diễn kiểu này, |
| 2▶ | 不就有了吗 啥 | bù jiù yǒu le ma shá | chẳng phải có rồi sao? Hả? |
| 3 | 你想咋 | nǐ xiǎng zǎ | Cháu muốn gì? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
zhè shì zǎ huí shì ne cóng nǎ ér lái màn màn shuōChuyện này là sao vậy? Đến từ đâu? Từ từ nói