Cách dùng "不准再买任何吃的" (bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī de) trong hội thoại tiếng Trung

zhǔnzàimǎirènchīde

Cấm mua thêm đồ ăn nữa

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一 不准来这里 二 不准买任何东西yī bù zhǔn lái zhè lǐ èr bù zhǔn mǎi rèn hé dōng xīMột, cấm đến chỗ này Hai, cấm mua bất cứ thứ gì
2不准再买任何吃的bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī deCấm mua thêm đồ ăn nữa
3不准在这儿乱扔钱bù zhǔn zài zhè ér luàn rēng qiánCấm vung tiền lung tung ở đây

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 6 of 11)
这张脸怎么就配了这么土气的腔
HSK 7
0:03s
zhè zhāng liǎn zěn me jiù pèi le zhè me tǔ qì de qiāngSao gương mặt vậy lại đi với giọng quê mùa thế

就跟上了床 脱了裤子
HSK 4
0:03s
jiù gēn shàng le chuáng tuō le kù ziCứ như lên giường, tụt quần ra

放了屁一样
HSK 3
0:03s
fàng le pì yī yàngrồi đánh rắm một cái vậy

钱一领全给媳妇
HSK 6
0:03s
qián yī lǐng quán gěi xí fùLĩnh lương xong là đưa hết cho vợ

咋了 有啥问题呢 没有没有没有
HSK 1
0:03s
zǎ le yǒu shá wèn tí ne méi yǒu méi yǒu méi yǒuSao thế? Có vấn đề gì à? Không không không

啥意思 咋了 凭啥扣我钱
HSK 6
0:03s
shá yì si zǎ le píng shá kòu wǒ qiánÝ gì đây? Sao thế? Sao lại trừ lương của tôi?

一个月我辛辛苦苦七八场 还没不演出挣得多
HSK 5
0:03s
yí gè yuè wǒ xīn xīn kǔ kǔ qī bā chǎng hái méi bù yǎn chū zhēng dé duōMột tháng tôi vất vả bảy tám buổi còn chẳng bằng không diễn

讲道理吗 不讲道理嘛 别在这儿嚷嚷
HSK 6
0:03s
jiǎng dào lǐ ma bù jiǎng dào lǐ ma bié zài zhè ér rāng rangCó lý không hả? Vô lý quá đi mà Đừng ở đây la lối nữa

看到没 看到没 这就是主角的待遇
HSK 6
0:03s
kàn dào méi kàn dào méi zhè jiù shì zhǔ jué de dài yùThấy chưa, thấy chưa? Đãi ngộ của vai chính là thế đó

一天到晚争来争去 争个屁呀 丽姐
HSK 5
0:03s
yī tiān dào wǎn zhēng lái zhēng qù zhēng gè pì ya lì jiěSuốt ngày tranh đi tranh lại Tranh cái quái gì chứ Chị Lệ

让开 让开 起来 别生气嘛 丽姐 什么东西
HSK 6
0:03s
ràng kāi ràng kāi qǐ lái bié shēng qì ma lì jiě shén me dōng xīTránh ra, tránh ra, đứng dậy Đừng giận mà Chị Lệ Đồ khốn

谁把你惹了 弟弟给你出气嘛
HSK 7
0:03s
shuí bǎ nǐ rě le dì di gěi nǐ chū qì maAi chọc giận chị thế? Để em xả giận giúp chị

你这不刚发工资吗 携着一笔巨款
HSK 4
0:03s
nǐ zhè bù gāng fā gōng zī ma xié zhe yī bǐ jù kuǎnChị mới lĩnh lương mà Mang theo một khoản lớn

我不进去 我 看你一进门我就走
HSK 2
0:03s
wǒ bù jìn qù wǒ kàn nǐ yī jìn mén wǒ jiù zǒuEm không vào đâu Thấy chị vào cửa là em đi liền

把我气门芯儿拔了
HSK 7
0:03s
bǎ wǒ qì mén xīn ér bá leCó người rút van xe của em rồi

笑𪨊呢嘛 笑呢嘛
HSK 6
0:03s
xiào sóng ne ma xiào ne maCười cái gì chứ, cười cái gì?

再加一条 不许拔别人的气门芯
HSK 7
0:03s
zài jiā yī tiáo bù xǔ bá bié rén de qì mén xīnThêm một điều nữa Cấm rút van xe người khác

都是你这帮外县的
HSK 2
0:03s
dōu shì nǐ zhè bāng wài xiàn deToàn lũ huyện ngoài các em

到了省秦一点规矩都没有了
HSK 6
0:03s
dào le shěng qín yì diǎn guī jǔ dōu méi yǒu leđến đoàn Tần tỉnh mất hết phép tắc

咋都能让娃在省秦稳住脚
HSK 2
0:03s
zǎ dōu néng ràng wá zài shěng qín wěn zhù jiǎolà có thể giúp con bé trụ ở đoàn Tần