Cách dùng "大夫咋说的 忆秦娥没跟你说吗" (dà fū zǎ shuō de yì qín é méi gēn nǐ shuō ma) trong hội thoại tiếng Trung
大夫咋说的 忆秦娥没跟你说吗
Bác sĩ nói sao? Yi Qin'e không nói với cô ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
37:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 后来就一次比一次严重了 你 你看了没有 | hòu lái jiù yī cì bǐ yī cì yán zhòng le nǐ nǐ kàn le méi yǒu | về sau càng ngày càng nặng. Em, em đã đi khám chưa? |
| 2▶ | 大夫咋说的 忆秦娥没跟你说吗 | dà fū zǎ shuō de yì qín é méi gēn nǐ shuō ma | Bác sĩ nói sao? Yi Qin'e không nói với cô ạ? |
| 3 | 其实本来我是唱B角的 但是医生说我现在 | qí shí běn lái wǒ shì chàng B jiǎo de dàn shì yī shēng shuō wǒ xiàn zài | Thực ra vốn dĩ em diễn vai B. Nhưng bác sĩ nói bây giờ em... |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 8 of 11)
HSK 6
0:03s
suàn le rén jiā bú shì zhēn duì nǐ yí gè rén hǎo le hǎo le wǒ kàn nǐ yaBỏ qua đi. Người ta không phải nhắm vào riêng anh. Được rồi, được rồi. Em thấy anh á,

HSK 7
0:03s
jiù shì méi běn shì bǎo hù nǐ lǎo pó suǒ yǒu rén dōu qī fù wǒ nechính là không có bản lĩnh bảo vệ vợ. Ai ai cũng bắt nạt em hết.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà ge xīn lái de yì qín é jiù wài xiàn nà huòCái con Yi Qin'e mới đến đó, cái đứa từ huyện ngoài đó,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yī lā jīn guǐ kū láng háo de wǒ kàn zhe dōu xīn téngVừa giãn gân là kêu khóc thảm thiết. Anh nhìn thấy còn xót cả ruột.

HSK 3
0:03s
hǎo hǎo wǒ mǎ shàng xiàn zài tīng zhe shì hǎo jiù pà yǒu shá biàn huàĐược, được, tôi đến ngay. Giờ nghe thì hay đấy, chỉ sợ có gì thay đổi.

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào xīn lǐ biē shá huài shuǐ jiù nà geAi biết trong bụng giấu mưu mô gì. Cái lão đó,

HSK 5
0:03s
nán dé jiàn nǐ ya zěn me pǎo dào zhè ér lái leHiếm khi gặp chị đấy Sao lại chạy đến đây vậy?

HSK 7
0:03s
bǔ bàn yī xià bei děng yí xià wǒ bǎ zhè chuō wán le gěi nǐ zhǎo aĐể làm lại Đợi chút Đóng dấu xong tôi tìm cho

HSK 7
0:03s
nǐ hái dǒng zhè ge lì lì yě zhī xiàn zài zuì shí xīng leChị cũng biết cái này à? Lili cũng đan, giờ đang mốt lắm

HSK 3
0:03s
nǐ yòu zhī dào ne jīng cháng yòu bù huí jiāChị thì biết gì chứ Thường xuyên không về nhà

HSK 4
0:03s
wà zi yī rēng zāng yī fú yī rēng yě bù zhī dào zì jǐ xǐVứt tất, vứt đồ bẩn Chẳng biết tự giặt

HSK 5
0:03s
wǒ yòu dé xǐ yī fú hái dé zhào gù hái zi hái dé zuò jiā wùTôi lại phải giặt đồ Còn phải chăm con, làm việc nhà

HSK 7
0:03s




