Cách dùng "但就凭你那土掉渣的唱腔" (dàn jiù píng nǐ nà tǔ diào zhā de chàng qiāng) trong hội thoại tiếng Trung

dànjiùpíngdiàozhādechàngqiāng

nhưng chỉ với giọng hát quê mùa của cô,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:29
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不知道 你是咋从县城爬到省城的wǒ bù zhī dào nǐ shì zǎ cóng xiàn chéng pá dào shěng chéng deTôi không biết cô bò lên tỉnh thành từ huyện kiểu gì,
2但就凭你那土掉渣的唱腔dàn jiù píng nǐ nà tǔ diào zhā de chàng qiāngnhưng chỉ với giọng hát quê mùa của cô,
3光靠骚情上赶 就想挤上长安的戏台 还差点意思guāng kào sāo qíng shàng gǎn jiù xiǎng jǐ shàng cháng ān de xì tái hái chà diǎn yì sichỉ cậy vào trò õng ẹo nịnh nọt, mà muốn chen lên sân khấu Trường An, thì còn lâu mới tới lượt.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 4 of 11)
你这话去跟苟师说
HSK 2
0:03s
nǐ zhè huà qù gēn gǒu shī shuōLời này cháu đi nói với thầy Cẩu đi.

不准再买任何吃的
HSK 7
0:03s
bù zhǔn zài mǎi rèn hé chī deCấm mua thêm đồ ăn nữa

不准在这儿乱扔钱
HSK 7
0:03s
bù zhǔn zài zhè ér luàn rēng qiánCấm vung tiền lung tung ở đây

我全中了
HSK 4
0:03s
wǒ quán zhōng leTôi dính đủ cả rồi

咋有这么可爱的女人呢
HSK 3
0:03s
zǎ yǒu zhè me kě ài de nǚ rén neSao trên đời có cô gái dễ thương vậy chứ?

你是瞎呀 还是不识字啊
HSK 7
0:03s
nǐ shì xiā ya hái shì bù shí zì aAnh mù à, hay là không biết chữ?

我给你买甑糕 甑糕
HSK 1
0:03s
wǒ gěi nǐ mǎi zèng gāo zèng gāoAnh mua bánh chõ cho em Bánh chõ

人是铁 饭是钢嘛
HSK 6
0:03s
rén shì tiě fàn shì gāng maNgười là sắt, cơm là thép mà

试一下嘛 我不要
HSK 6
0:03s
shì yī xià ma wǒ bú yàoThử đi mà Em không muốn

你不试你咋知道呢 对吧
HSK 3
0:03s
nǐ bù shì nǐ zǎ zhī dào ne duì baKhông thử thì sao biết được? Đúng không?

下脚咋这么重
HSK 4
0:03s
xià jiǎo zǎ zhè me zhòngSao em đá mạnh thế?

不逗你玩了 好吧 别哭了
HSK 6
0:03s
bù dòu nǐ wán le hǎo ba bié kū leKhông trêu em nữa, được chưa? Đừng khóc nữa

你 你哭了 我心疼得很
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ kū le wǒ xīn téng dé hěnEm... em khóc, anh xót lắm

有谁欺负你了是吗 你
HSK 7
0:03s
yǒu shuí qī fù nǐ le shì ma nǐCó ai bắt nạt em à? Là anh

我走 我走可以
HSK 2
0:03s
wǒ zǒu wǒ zǒu kě yǐAnh đi, đi cũng được

我弄死他我 是我
HSK 4
0:03s
wǒ nòng sǐ tā wǒ shì wǒAnh giết hắn Là tôi

来 你弄死我
HSK 4
0:03s
lái nǐ nòng sǐ wǒNào, cậu giết tôi đi

来 你弄 不是那意思 这咋回事 滚
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi

这都唱不成戏了
HSK 6
0:03s
zhè dōu chàng bù chéng xì leĐến vở kịch cũng diễn không nổi

现在他们都不在了 我就听你的
HSK 2
0:03s
xiàn zài tā men dōu bù zài le wǒ jiù tīng nǐ deGiờ họ đều không còn ở đây nữa Em chỉ còn nghe theo cậu