Cách dùng "滑脱了 没到那个程度呢" (huá tuō le méi dào nà ge chéng dù ne) trong hội thoại tiếng Trung
滑脱了 没到那个程度呢
Trượt đĩa đệm rồi. Chưa đến mức đó đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
36:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 腰咋了 | yāo zǎ le | Eo sao thế? |
| 2▶ | 滑脱了 没到那个程度呢 | huá tuō le méi dào nà ge chéng dù ne | Trượt đĩa đệm rồi. Chưa đến mức đó đâu. |
| 3 | 那可得注意呢 我也有这个毛病 开始的时候没治好 | nà kě dé zhù yì ne wǒ yě yǒu zhè ge máo bìng kāi shǐ de shí hòu méi zhì hǎo | Vậy thì phải chú ý đấy. Cô cũng bị bệnh này, lúc đầu không chữa dứt điểm, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












