Cách dùng "就跟上了床 脱了裤子" (jiù gēn shàng le chuáng tuō le kù zi) trong hội thoại tiếng Trung
就跟上了床 脱了裤子
Cứ như lên giường, tụt quần ra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这张脸怎么就配了这么土气的腔 | zhè zhāng liǎn zěn me jiù pèi le zhè me tǔ qì de qiāng | Sao gương mặt vậy lại đi với giọng quê mùa thế |
| 2▶ | 就跟上了床 脱了裤子 | jiù gēn shàng le chuáng tuō le kù zi | Cứ như lên giường, tụt quần ra |
| 3 | 放了屁一样 | fàng le pì yī yàng | rồi đánh rắm một cái vậy |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
rú guǒ yì qín é kuài dā yìng le mǎ shàng lán zhù yí dìng yào lán zhùNếu Yi Qin'e sắp đồng ý, lập tức ngăn lại. Nhất định phải ngăn lại.

HSK 6
0:03s
nà nǐ jìn qù gàn shá qù le ma yào kàn wǒ zài zhè ér bù néng kànVậy thầy vào trong làm gì vậy? Phải xem chứ, đứng đây xem sao được.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
xiào xī xī xiào xī xī xiào xī xī bú shì gè hǎo dōng xīCười tươi, cười tươi. Cười tươi chẳng phải là thứ tốt.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō ne nà nǐ gěi zán lái yī duàn ma lái lái jiù lái maAnh nghĩ sao? Vậy anh hát một đoạn cho bọn tôi xem đi. Được, hát thì hát.

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎng kāi tiān pì dì ya nǐ zǎ xiǎng de nǐ zhèCháu muốn khai thiên lập địa à? Cháu nghĩ gì vậy hả?

HSK 6
0:03s












