Cách dùng "可现在 我也有点慌了" (kě xiàn zài wǒ yě yǒu diǎn huāng le) trong hội thoại tiếng Trung
可现在 我也有点慌了
Nhưng giờ, tôi cũng hơi hoảng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
29:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋都能让娃在省秦稳住脚 | zǎ dōu néng ràng wá zài shěng qín wěn zhù jiǎo | là có thể giúp con bé trụ ở đoàn Tần |
| 2▶ | 可现在 我也有点慌了 | kě xiàn zài wǒ yě yǒu diǎn huāng le | Nhưng giờ, tôi cũng hơi hoảng |
| 3 | 你不敢慌 | nǐ bù gǎn huāng | Anh không được hoảng |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
lái nǐ nòng bú shì nà yì si zhè zǎ huí shì gǔnNào, ra tay đi Không phải ý đó Có chuyện gì vậy? Cút đi


















